Dịch

LNe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của neon lỏng (là chất lỏng bao gồm pha lỏng của neon phân tử (nguyên tử) (Ne))danh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of liquid neon (a liquid composed of the liquid phase of molecular (atomic) neon (Ne)).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc LNe

AI