Dịch

LIB

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của Đảng Tự dodanh từ riêngAbbreviation of Liberal Party.
  2. Viết tắt của Đảng Dân chủ Tự dodanh từ riêngAbbreviation of Liberal Democrat Party.
  3. Viết tắt của Libertarian Partydanh từ riêngAbbreviation of Libertarian Party.
  4. Viết tắt của lithium-ion batterydanh từAbbreviation of lithium-ion battery.

Họ từ (word family)

cùng gốc LIB

AI