Nghĩa chính
- Người New Zealanddanh từA New Zealander.
- Của hoặc từ New Zealandtính từof or from New Zealand
- Địa phương nông thôn ở quận Tasman, New Zealanddanh từ riêngA rural locality in Tasman district, New Zealand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kiwi fruitdanh từ | danh từ | Trái ki wi, trái dương đào |
| Kiwi beardanh từ | danh từ | Thịt hoặc xác của loài thú có túi đuôi bàn chải bản địa Úc đã xâm chiếm New Zealand, được sử dụng làm nguồn thực phẩm ở Đông Nam Á |
| hardy kiwidanh từ | danh từ | Loại cây nho lâu năm có nguồn gốc từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Siberia (Actinidia arguta) |
| kiwi berrydanh từ | danh từ | Kiwi cứng, một loại trái cây ăn được tương tự như quả Kiwi |
| Kiwi dollardanh từ | danh từ | Đồng đô la New Zealand |
| Kiwi cricketdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với kwik cricket |
| great spotted kiwidanh từ | danh từ | Kiwi lớn nhất, Apteryx maxima |
| little spotted kiwidanh từ | danh từ | Loài kiwi thuộc loài Apteryx Owenii |
Họ từ (word family)
cùng gốc KiwiNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ( blow-cart) . ground-hugging, .
- , .
- , 40 , , , . .