Dịch

kiwi

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkiwi/

Nghĩa chính

  1. Chim kiwidanh từkiwi (bird)
  2. Quả kiwidanh từkiwi (fruit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kiwiDạng gốc (base form)
  2. kiwisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn chưa từng ăn quả kiwi bao giờ à?
  • .Cậu vẫn chưa nhai miếng kiwi đó à.
  • ¿ ?Chẳng lẽ chỉ còn hai quả kiwi và bốn quả đào dẹt thôi sao?

Ngôn ngữ khác

AI