kiwi
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkiwi/
Nghĩa chính
- Chim kiwidanh từkiwi (bird)
- Quả kiwidanh từkiwi (fruit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kiwiDạng gốc (base form)
- kiwisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn chưa từng ăn quả kiwi bao giờ à?
- .Cậu vẫn chưa nhai miếng kiwi đó à.
- ¿ ?Chẳng lẽ chỉ còn hai quả kiwi và bốn quả đào dẹt thôi sao?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh