Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kiwi dollar
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
i
w
i
ˈ
d
ɑ
.
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng đô la New Zealand
danh từ
the New Zealand dollar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Kiwi dollar
Dạng gốc
(base form)
Kiwi dollar
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Aussie dollar
AI
1
Đồng đô la New Zealand
1
Đồng đô la New Zealand
1
Đồng đô la New Zealand