Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aussie dollar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɒ
s
i
ˈ
d
ɔː
.
l
ə
/
US
/ˈ
ɑ
z
i
ˈ
d
ɑ
.
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đô la Úc
danh từ
The Australian dollar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Aussie dollar
Dạng gốc
(base form)
Aussie dollar
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Kiwi dollar
AI
1
Đô la Úc
1
Đô la Úc
1
Đô la Úc