Dịch

kiwikiwi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dương xỉ sao hoặc dương xỉ lạch, thuộc loài Blechnum fluviatiedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A star fern or creek fern, of species Blechnum fluviatie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kiwikiwiDạng gốc (base form)
  2. kiwikiwisSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kiwi
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Kiwi, một loài chim không biết bay thuộc bộ Apterygiformes có nguồn gốc từ New ZealandThe kiwi, a flightless bird of the order Apterygiformes native to New Zealand.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Maorikiwikiwi

AI