Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kass
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Dạng viết tắt của tên nữ Kassandra
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Kassandra.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Kass
Kass
el
Thành phố độc lập ở phía bắc Hesse, miền trung nước Đức
danh từ riêng
Kass
im
Một họ
danh từ riêng
Kass
andra
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, một biến thể đánh vần hiếm gặp (hoặc phiên âm thay thế) của Cassandra
danh từ riêng
kass
u
Loại catechu được làm từ quả trầu
danh từ
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
2
Dạng viết tắt của tên nữ Kassandra
1
Một họ
2
Dạng viết tắt của tên nữ Kassandra
1
Một họ
2
Dạng viết tắt của tên nữ Kassandra