Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kassu
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại catechu được làm từ quả trầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kind of catechu made from the fruit of the betel palm.
AI
1
Loại catechu được làm từ quả trầu
1
Loại catechu được làm từ quả trầu
1
Loại catechu được làm từ quả trầu