Dịch

Kassandra

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, một biến thể đánh vần hiếm gặp (hoặc phiên âm thay thế) của Cassandradanh từ riêngA female given name from Ancient Greek, a rare spelling variant (or alternate transliteration) of Cassandra.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổΚασσάνδραKassándra

AI