Kassim
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KassimDạng gốc (base form)
- KassimsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpقَاسِمqāsim
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha