Dịch

Kassim

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KassimDạng gốc (base form)
  2. KassimsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpقَاسِمqāsim

AI