Kari
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Thụy Điển, được sử dụng gần đây, tương đương với Carrie hoặc Cary trong tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from Swedish, of recent usage, equivalent to English Carrie or Cary.
- Mặt trăng của sao Thổdanh từ riêngA moon of Saturn.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KariDạng gốc (base form)
- KarisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kari'nadanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Dân tộc bản địa có nguồn gốc ở bờ biển phía bắc Nam Mỹ (ở các vùng của Venezuela, Guyana, Suriname và Guiana thuộc Pháp), vùng Caribs hoặc Caribs chính thức |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Na UyKari
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Phần LanKari
- mượn từ tiếng Marathiकरीkarī
Họ từ (word family)
cùng gốc Kari- KarimTên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêng
- KarinTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Đan Mạch [lần lượt từ tiếng Hy Lạp cổ Αἰκατερῑ́νη (Aikaterī́nē)], biến thể của Karendanh từ riêng
- KarinaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ theo cách sử dụng hiện đại, một dạng Karin (Catherine) được sử dụng lâu đời ở Scandinavia hoặc từ Carinadanh từ riêng
- KarineTên riêng cho nữ từ tiếng Phápdanh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha