Dịch

Karin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Đan Mạch [lần lượt từ tiếng Hy Lạp cổ Αἰκατερῑ́νη (Aikaterī́nē)], biến thể của Karendanh từ riêngA female given name from Danish [in turn from Ancient Greek Αἰκατερῑ́νη (Aikaterī́nē)], variant of Karen.

Cụm từ (phrase)

Karin Takdanh từ riêngNgôi làng ở Artsakh (một bang trước đây không được công nhận, hiện bị Azerbaijan sáp nhập và kết quả là bị người dân ở đó bỏ rơi)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thụy ĐiểnKarin
  2. mượn từ tiếng Đan MạchKarin
  3. từ tiếng Hy Lạp cổΑἰκατερῑ́νηAikaterī́nē

Ví dụ

  • .
  • ", ..., ?" "! ! !"
  • . 11 . , . .

AI