Dịch

Karina

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ theo cách sử dụng hiện đại, một dạng Karin (Catherine) được sử dụng lâu đời ở Scandinavia hoặc từ Carinadanh từ riêngA female given name from Ancient Greek of modern usage, a form of Karin (Catherine) long used in Scandinavia, or from Carina.

Ví dụ

  • .
  • 25 2022, , , , . . , , . , , . , , Stewart's , . .

AI