Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kali Puja
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
k
ɑː
l
i
ˈ
p
uː
dʒ
ə
/
Nghĩa chính
1
Lễ hội tôn vinh nữ thần Kali, được tổ chức vào khoảng tháng 10 và tháng 11
danh từ riêng
A festival celebrating the goddess Kali, held at around October and November.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Diwali
Deepavali
Nguồn gốc
(etymology)
Kali
+
puja
mượn từ tiếng Phạn
काली
kālī
AI
1
Lễ hội tôn vinh nữ thần Kali
1
Lễ hội tôn vinh nữ thần Kali
1
Lễ hội tôn vinh nữ thần Kali