Dịch

Kali Puja

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ hội tôn vinh nữ thần Kali, được tổ chức vào khoảng tháng 10 và tháng 11danh từ riêngA festival celebrating the goddess Kali, held at around October and November.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Kalipuja

  1. mượn từ tiếng Phạnकालीkālī

AI