Dịch

Diwali

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ hội ánh sáng hàng năm được tổ chức trong vài ngày vào tháng 10 và tháng 11danh từ riêngAn annual festival of light, observed during several days in October and November.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DiwaliDạng gốc (base form)
  2. DiwalisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .. .
  • ?
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiदिवालीdivālī
  2. từ tiếng Phạnदीपावलिdīpāvali

Cùng gốc (doublet)Deepavali

AI