Dịch

puja

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghi lễ tôn giáo, ở Nam Á, dùng để thờ cúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A religious ritual performed in South Asia as an act of worship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pujaDạng gốc (base form)
  2. pujasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kali Pujadanh từ riêngLễ hội tôn vinh nữ thần Kali, được tổ chức vào khoảng tháng 10 và tháng 11
Durga Pujadanh từ riêngLễ hội kỷ niệm và tôn thờ Durga
Magha Pujadanh từ riêngLà một lễ hội tôn giáo ở Đông Nam Á, rơi vào rằm tháng 3 âm lịch, kỷ niệm ngày Đức Phật thuyết pháp cho 1250 đệ tử đắc đạo

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnपूजाpūjā“reverence or worship”

Ví dụ

  • , , . , .Cuốn Grunth, cuốn sách thánh của người Sikh, dường như đang trở thành một đối tượng thờ cúng ngẫu tượng. Họ thực hiện nghi lễ puja đối với cuốn sách này và rước nó hàng ngày.
  • .Durga puja được tổ chức ở Ấn Độ.
  • .Lễ Durga puja là một lễ hội Hindu hằng năm.

AI