Dịch

pujari

danh từ (noun)
UK/puːˈdʒɑːɹi/

Nghĩa chính

  1. Người thực hiện lễ puja, đặc biệt là linh mục trong một ngôi đền Hindudanh từSomeone who performs a puja, especially a priest in a Hindu temple.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pujariDạng gốc (base form)
  2. pujarisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiपुजारीpujārī

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Stotra.

AI