Dịch

Jordan

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈd͡ʒoːdən/US/ˈd͡ʒɔɹdən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 22 nghĩa
  1. Sông Jordandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A river in West Asia in the Middle East, that empties into the Dead Sea, flowing through Israel, the Golan Heights, the West Bank and Jordan.
  2. Jordandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A country in West Asia in the Middle East. Official name: Hashemite Kingdom of Jordan. Capital and largest city: Amman.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Daviess, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Washington Township, Daviess County, Indiana.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Owen, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Morgan Township, Owen County, Indiana.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JordanDạng gốc (base form)
  2. JordansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Michael Jordandanh từMột người đại diện cho mức độ thành tích cao nhất
Jordan ruledanh từQuy định về thời hạn của một vụ án hình sự, thường được giới hạn trong vòng mười tám hoặc ba mươi tháng kể từ khi nộp đơn buộc tội cho đến khi xét xử
Jordan blockdanh từKhối Jordan trên vành R (có danh tính là 0 0 và một 1) là một ma trận gồm 0 phần tử ở mọi nơi ngoại trừ đường chéo chứa phần tử cố định λ ∈ R và siêu chéo, gồm các phần tử 1
South Jordandanh từ riêngThành phố ở phía nam trung tâm Quận Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ
Jordan Valleydanh từ riêngThành phố ở Quận Malheur, Oregon, Hoa Kỳ
Jordan Springsdanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Penrith, New South Wales, Úc
Jordan networkdanh từLoại mạng thần kinh hồi quy, tương tự như mạng Elman nhưng có các đơn vị ngữ cảnh được cung cấp từ lớp đầu ra thay vì lớp ẩn
Jordan curvedanh từVòng lặp liên tục không tự cắt nhau trong mặt phẳng; một đường cong khép kín đơn giản

22 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 22
Sông Jordan
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The name of other rivers around the world, listed under Jordan River (disambiguation).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhIordanēs
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἸορδάνηςIordánēs
  3. từ tiếng Do Thái cổיַרְדֵּןyardén“Jordan (river)”

Cùng gốc (doublet)Yarden

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . , .
  • .
  • .

AI