Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- Sông Jordandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A river in West Asia in the Middle East, that empties into the Dead Sea, flowing through Israel, the Golan Heights, the West Bank and Jordan.
- Jordandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A country in West Asia in the Middle East. Official name: Hashemite Kingdom of Jordan. Capital and largest city: Amman.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Daviess, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Washington Township, Daviess County, Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Owen, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Morgan Township, Owen County, Indiana.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JordanDạng gốc (base form)
- JordansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Michael Jordandanh từ | danh từ | Một người đại diện cho mức độ thành tích cao nhất |
| Jordan ruledanh từ | danh từ | Quy định về thời hạn của một vụ án hình sự, thường được giới hạn trong vòng mười tám hoặc ba mươi tháng kể từ khi nộp đơn buộc tội cho đến khi xét xử |
| Jordan blockdanh từ | danh từ | Khối Jordan trên vành R (có danh tính là 0 0 và một 1) là một ma trận gồm 0 phần tử ở mọi nơi ngoại trừ đường chéo chứa phần tử cố định λ ∈ R và siêu chéo, gồm các phần tử 1 |
| South Jordandanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở phía nam trung tâm Quận Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ |
| Jordan Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Malheur, Oregon, Hoa Kỳ |
| Jordan Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Penrith, New South Wales, Úc |
| Jordan networkdanh từ | danh từ | Loại mạng thần kinh hồi quy, tương tự như mạng Elman nhưng có các đơn vị ngữ cảnh được cung cấp từ lớp đầu ra thay vì lớp ẩn |
| Jordan curvedanh từ | danh từ | Vòng lặp liên tục không tự cắt nhau trong mặt phẳng; một đường cong khép kín đơn giản |
22 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 22
Sông Jordan
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The name of other rivers around the world, listed under Jordan River (disambiguation).
Họ từ (word family)
cùng gốc JordanNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhIordanēs
- từ tiếng Hy Lạp cổἸορδάνηςIordánēs
- từ tiếng Do Thái cổיַרְדֵּןyardén“Jordan (river)”
Cùng gốc (doublet)Yarden
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , .
- .
- .