Dịch

Jordan network

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại mạng thần kinh hồi quy, tương tự như mạng Elman nhưng có các đơn vị ngữ cảnh được cung cấp từ lớp đầu ra thay vì lớp ẩndanh từA kind of recurrent neural network, similar to an Elman network but having the context units fed from the output layer instead of the hidden layer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Jordan networkDạng gốc (base form)
  2. Jordan networksSố nhiều (plural)

AI