Dịch

Jordana

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúcdanh từ riêngA female given name originating as a coinage.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 164 snow-drenched 20- , . 10- , . 10- .

AI