Jordania
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/xoɾˈdanja/nguồn
Nghĩa chính
- Jordandanh từ riêngJordan (a country in West Asia in the Middle East)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- «¿ ?» « .»«Thủ đô Amán thuộc quốc gia nào?» «Thuộc Jordan.»
- . . .Quốc gia của tôi là Jordan. Tôi là người Jordan. Tôi nói tiếng Ả Rập.