Johns
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ tiếng Anh có nguồn gốc như một tên cha truyền con nối có nguồn gốc từ John.danh từ riêngAn English surname originating as a patronymic derived from John.
- Tên nam được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thị trấn ở quận Appanoose, bang Iowa, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của nhiều người định cư đầu tiên tên là John.danh từ riêngA township in Appanoose County, Iowa, United States, named for the many early settlers named John.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Rankin, bang Mississippi, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in Rankin County, Mississippi, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JohnsDạng gốc (base form)
- JohnsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| long johnsdanh từ | danh từ | Áo lót dài hết cỡ, mặc ở nửa dưới cơ thể, hoặc hai mảnh, để giữ ấm cho người mặc khi thời tiết lạnh |
| Johns Hopkinsdanh từ riêng | danh từ riêng | Trường đại học và đặc biệt là một trường y khoa và bệnh viện giảng dạy đẳng cấp thế giới nằm ở Baltimore, Maryland |
| St Johnsdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Lewisham, quận Lewisham, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ3776) |
| no johnscụm từ | cụm từ | Đừng bào chữa (vì thua một trận đấu) |
| St. Johnsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Apache, Arizona, Hoa Kỳ |
| Johns Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng MidCoast, phía đông New South Wales, Australia |
| Johns Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Thung lũng ở dãy núi Kiamichi ở phía tây bắc quận Pushmataha, Oklahoma, Hoa Kỳ |
| St Johns Wooddanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố ở Ashgrove, Brisbane, Queensland, Úc |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng cũ thuộc quận Pushmataha
- Cộng đồng cũ thuộc quận Pushmataha, Oklahoma, Hoa Kỳ, được đặt tên theo Johns Valley, Oklahoma.A former community in Pushmataha County, Oklahoma, United States, named after Johns Valley, Oklahoma.
Họ từ (word family)
cùng gốc JohnsVí dụ
- , . JHU . ’ .
- .
- , , , .