Johnstown
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 25 nghĩa- Đô thị tự quản ở Quận Larimer và Quận Weld, Coloradodanh từ riêngA home rule municipality in Larimer County and Weld County, Colorado.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Cumberland, Illinoisdanh từ riêngAn unincorporated community in Cumberland County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Greene, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Greene County, Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Calvert, Marylanddanh từ riêngAn unincorporated community in Calvert County, Maryland.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Saint Johnstowndanh từ riêng | danh từ riêng | Cách viết chính thức của St Johnston, Quận Donegal, Ireland |
25 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 25
Thị trấn (Thị trấn Johnstown) ở Quận Barry
- Thị trấn (Thị trấn Johnstown) ở Quận Barry, MichiganA township (Johnstown Township) in Barry County, Michigan.