Dịch

Jeju

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố Tế Châu, Tế Châudanh từ riêngAn island, province, and city in South Korea.
  2. Ngôn ngữ có nguy cơ tuyệt chủng, đôi khi được coi là một phương ngữ của tiếng Hàn, được sử dụng trên đảodanh từ riêngAn endangered language, sometimes considered a dialect of the Korean language, spoken on the island.
  3. Nhóm dân tộc bản địa trên đảodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An ethnic group native to the island.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Jeju-dodanh từ riêngHòn đảo và tỉnh tự quản ở Hàn Quốc
Jeju dogdanh từLà giống chó được hồi sinh sau bờ vực tuyệt chủng vào năm 1986, có nguồn gốc từ đảo Jeju, Hàn Quốc
jejuno-tiền tốHỗng tràng: hỗng tràng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn^제주(濟州)

Cùng gốc (doublet)ChejuJizhou

Ví dụ

  • , , .

AI