Jeju
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành phố Tế Châu, Tế Châudanh từ riêngAn island, province, and city in South Korea.
- Ngôn ngữ có nguy cơ tuyệt chủng, đôi khi được coi là một phương ngữ của tiếng Hàn, được sử dụng trên đảodanh từ riêngAn endangered language, sometimes considered a dialect of the Korean language, spoken on the island.
- Nhóm dân tộc bản địa trên đảodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An ethnic group native to the island.
Cụm từ (phrase)
Họ từ (word family)
cùng gốc JejuVí dụ
- , , .