Dịch

Chungcheong

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong tám tỉnh của Hàn Quốc trong triều đại Joseondanh từ riêngOne of the Eight Provinces of Korea during the Joseon Dynasty.

Cụm từ (phrase)

North Chungcheongdanh từ riêngTỉnh ở miền trung Hàn Quốc. Thủ đô: Cheongju
South Chungcheongdanh từ riêngTỉnh ở miền trung Hàn Quốc

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn^충청(忠淸)

AI