Dịch

Cheju là một dạng của jeju

jeju

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá erythrinid Nam Mỹdanh từA South American (Amazonian) erythrinid fish, Hoplerythrinus unitaeniatus (formerly sometimes Erythrinus unitaeniatus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jejuDạng gốc (base form)
  2. jejusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Jeju-dodanh từ riêngHòn đảo và tỉnh tự quản ở Hàn Quốc
Jeju dogdanh từLà giống chó được hồi sinh sau bờ vực tuyệt chủng vào năm 1986, có nguồn gốc từ đảo Jeju, Hàn Quốc
jejuno-tiền tốHỗng tràng: hỗng tràng

Ví dụ

  • , , . , 2 3 .Ở cá jeju, bong bóng có chức năng hô hấp, trong khi ở cá rồng nó là cơ quan thủy tĩnh. Cả hai đều là cá thở khí trời, và bong bóng được chia thành 2 ngăn với thành cấu tạo từ 3 màng bao bọc.
  • .Đảo Jeju là điểm du lịch nổi tiếng ở Hàn Quốc.
  • .Đảo Jeju trông như thiên đường.

AI