Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jejunery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự trẻ trung
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
jejuneness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jejunery
Dạng gốc
(base form)
jejuner
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
年轻
nián qīng
Trẻ, trẻ trung
Tiếng Tây Ban Nha
joven
Trẻ, trẻ tuổi, trẻ trung
juvenil
Trẻ trung, tươi trẻ
tierno
Dịu dàng, trẻ trung
AI
1
Sự trẻ trung
1
Sự trẻ trung
1
Sự trẻ trung