Dịch

jejunery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trẻ trungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)jejuneness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jejuneryDạng gốc (base form)
  2. jejuneriesSố nhiều (plural)

AI