Jizhou
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Quận của Thiên Tân, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Tianjin, China.
- Đồng nghĩa với Jeju: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngSynonym of Jeju: the Mandarin Chinese-derived name.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- * 450,000 , .
- , , Yalü Korea’s . .
- : ? : . . : ? : , .
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại薊州
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại濟州