Dịch

Jizhou

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Thiên Tân, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Tianjin, China.
  2. Đồng nghĩa với Jeju: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngSynonym of Jeju: the Mandarin Chinese-derived name.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • * 450,000 , .
  • , , Yalü Korea’s . .
  • : ? : . . : ? : , .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại薊州
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại濟州

AI