Dịch

Janus-faced

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hai mặt; lừa dốitính từdouble-faced; deceitful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Janus-facedDạng gốc (base form)
  2. more Janus-facedSo sánh hơn (comparative)
  3. most Janus-facedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Janus-faced lockdanh từỔ khóa có hai mặt để chìa khóa có thể vào ở hai bên và ổ khóa có thể được gắn ở cửa bên phải hoặc cửa bên trái

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI