Janus-faced
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hai mặt; lừa dốitính từdouble-faced; deceitful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Janus-facedDạng gốc (base form)
- more Janus-facedSo sánh hơn (comparative)
- most Janus-facedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Janus-faced lockdanh từ | danh từ | Ổ khóa có hai mặt để chìa khóa có thể vào ở hai bên và ổ khóa có thể được gắn ở cửa bên phải hoặc cửa bên trái |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)