Dịch

Jama

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JamaDạng gốc (base form)
  2. JamasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jamais vudanh từCảm giác không quen thuộc hoặc chưa bao giờ trải nghiệm hoặc nhìn thấy trước đó một điều gì đó quen thuộc
Jamaica Baydanh từ riêngCửa sông ở phần phía nam của mũi phía tây Long Island, New York, Hoa Kỳ

AI