Jama
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JamaDạng gốc (base form)
- JamasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jamais vudanh từ | danh từ | Cảm giác không quen thuộc hoặc chưa bao giờ trải nghiệm hoặc nhìn thấy trước đó một điều gì đó quen thuộc |
| Jamaica Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Cửa sông ở phần phía nam của mũi phía tây Long Island, New York, Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc JamaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha