Dịch

jamaat

C2danh từ (noun)
/d͡ʒəˈmɑː(ʔ)ət/

Nghĩa chính

  1. Hội đoàn, cộng đồng, nhómdanh từParty; community; group; assembly.
  2. Hội chúng, giáo đoàndanh từA company of men; congregation.
  3. Nhóm người Hồi giáo cầu nguyệndanh từA group of Muslims offering prayers together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jamaatDạng gốc (base form)
  2. jamaatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpجَمَاعَةjamāʕa

AI