Nghĩa chính
- Hội đoàn, cộng đồng, nhómdanh từParty; community; group; assembly.
- Hội chúng, giáo đoàndanh từA company of men; congregation.
- Nhóm người Hồi giáo cầu nguyệndanh từA group of Muslims offering prayers together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jamaatDạng gốc (base form)
- jamaatsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpجَمَاعَةjamāʕa