Dịch

Jamal

danh từ riêng (proper noun)
US/dʒəˈmɑl/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.

Cụm từ (phrase)

Jamalpur Districtdanh từ riêngMột trong bốn huyện thuộc Phân khu Mymensingh của Bangladesh

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • , .

AI