Nghĩa chính
- Cảm giác không quen thuộc hoặc chưa bao giờ trải nghiệm hoặc nhìn thấy trước đó một điều gì đó quen thuộcdanh từkhông đếm được (uncountable)A sense of unfamiliarity with, or of never having experienced or seen before, something that should be familiar.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápjamais“never”
Ví dụ
- déjà , jamais .