Jam
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Jamaicadanh từ riêngAbbreviation of Jamaica.
Cụm động từ (phrasal verb)
- JamoutTrải nghiệm sự tận hưởng trọn vẹn, thường là thông qua âm nhạc, thư giãn hoặc dành thời gian cho người khác; chơi nhạc, đặc biệt là trong các ban nhạc không chính thức và có tính ngẫu hứng
- JamupLàm cho (cái gì) bị tắc nghẽn; làm tắc nghẽn
Cụm từ khác (phrase)in a jamỞ trong tình thế khó khăntraffic jamÁch tắc giao thông, tắc đường, kẹt xegame jamCuộc thi có tổ chức kéo dài vài ngày trong đó mọi người tạo trò chơi từ đầu (đặc biệt là trò chơi điện tử), thường có chủ đề cố địnhreal jam(Từ lóng) Điều khoái trá, điều hết sức thú vịjam rollLoại bánh pudding, bánh ro-poly nhân mứtpaper jamKẹt giấy