Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
real jam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
(Từ lóng) Điều khoái trá, điều hết sức thú vị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Anything exceptionally good.
Ví dụ
That's
the
real
jam
!
I've
gotten
myself
into
a
real
jam
and
I
don't
know
how
to
get
out
of
it
.
It
was
real
jam
to
see
little
NORRIS
,
who
was
out
for
the
first
time
,
in
a
horrid
state
about
his
four
greys
.
AI
1
(Từ lóng) Điều khoái trá
1
(Từ lóng) Điều khoái trá
1
(Từ lóng) Điều khoái trá