Dịch

jam

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mứt (buổi âm nhạc)danh từjam (music session)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jamDạng gốc (base form)
  2. jamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jam sessiondanh từPhiên mứt

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI