jam
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mứt (buổi âm nhạc)danh từjam (music session)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jamDạng gốc (base form)
- jamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jam sessiondanh từ | danh từ | Phiên mứt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh