Jade
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên gọi nữ từ tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from English.
- Một họdanh từ riêngA surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JadeDạng gốc (base form)
- JadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jade greendanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Xanh ngọc bích |
| jade plantdanh từ | danh từ | Loài thực vật, Crassula ovata |
| jade eggdanh từ | danh từ | Thiết bị hình quả trứng được đưa vào âm đạo để tăng cường cơ xương chậu |
| red jadedanh từ | danh từ | Loại đá quý khoáng thạch anh màu đỏ, mã não đỏ; nó không phải là một khoáng chất ngọc bích bình thường, không phải nephrite hay Jadeite |
| new jadedanh từ | danh từ | Loại đá quý khoáng chất thạch anh màu, ngoằn ngoèo; nó không phải là một khoáng chất ngọc bích bình thường, không phải nephrite hay Jadeite |
| Jade Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở dãy núi Cassiar, British Columbia, Canada |
| soft jadedanh từ | danh từ | Loại đá quý khoáng chất nephrite |
| jade gatedanh từ | danh từ | Âm đạo, đặc biệt là liên quan đến tình dục |
Họ từ (word family)
cùng gốc JadeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . Em-il-y, , . , , Traceys — —
- , "Yutu," , goddess's .
- .. .