Dịch

jade

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxade/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngọc bích, ngọc thạchdanh từjade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jadeDạng gốc (base form)
  2. jadesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI