Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jade
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈxade/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngọc bích, ngọc thạch
danh từ
jade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jade
Dạng gốc
(base form)
jade
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jade
Ngọc bích
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jade
jade
o
Một cái quần; một tiếng thở hổn hển
danh từ
C2
jade
ar
Thở hổn hển, thở khò khè, phập phồng
động từ
jade
ante
Thở hổn hển
tính từ
jade
íta
Ngọc bích
danh từ
AI
1
Ngọc bích
1
Ngọc bích
1
Ngọc bích