Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jadeante
tính từ
(adjective)
/xadeˈante/
Nghĩa chính
1
Thở hổn hển
tính từ
panting, gasping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jadeante
Dạng gốc
(base form)
jadeante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
panting
Hổn hển
AI
1
Thở hổn hển
1
Thở hổn hển
1
Thở hổn hển