Dịch

jade egg

danh từ (noun)
US/ˈdʒeɪd ˈɛɡ/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị hình quả trứng được đưa vào âm đạo để tăng cường cơ xương chậudanh từAn egg-shaped device inserted into the vagina in order to strengthen the pelvic muscles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jade eggDạng gốc (base form)
  2. jade eggsSố nhiều (plural)

AI