Nghĩa chính
- Loại đá quý khoáng thạch anh màu đỏ, mã não đỏ; nó không phải là một khoáng chất ngọc bích bình thường, không phải nephrite hay Jadeitedanh từA red-coloured quartz mineral gemstone, red agate; it is not a normal jade mineral, being neither nephrite nor jadeite.
- Viên đá quý hoặc một số đồ tạo tác khác được làm từ vật liệu đódanh từA gem or some other artifice composed of such material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red jadeDạng gốc (base form)
- red jadesSố nhiều (plural)