Dịch

hard jade

danh từ (noun)
US/ˈhɑɹd ˈdʒeɪd/

Nghĩa chính

  1. Loại đá quý khoáng sản Jadeitedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A jadeite mineral gemstone.
  2. Viên đá quý làm từ vật liệu như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gem made of such material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard jadeDạng gốc (base form)
  2. hard jadesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI