Nghĩa chính
- Loại đá quý khoáng sản Jadeitedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A jadeite mineral gemstone.
- Viên đá quý làm từ vật liệu như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gem made of such material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hard jadeDạng gốc (base form)
- hard jadesSố nhiều (plural)