Nghĩa chính
- Thành viên liên minh bộ lạc Iroquoisdanh từA member of a confederacy of (originally) five Native American (Indian) tribes: the Mohawks, the Oneidas, the Onondagas, the Cayugas, and the Senecas.
- Kiểu tóc cạo hai bên, để chỏm giữadanh từA kind of hairdo where both sides of the head are shaved, leaving only a stripe of hair in the middle.
- Ngôn ngữ của người Iroquoisdanh từ riêngAny of the languages of the Iroquois, belonging to the Iroquoian family of languages.
- Thuộc về người Iroquoistính từOf or pertaining to the Iroquois confederacy, its people, language, or culture.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Iroquois Warsdanh từ riêng | danh từ riêng | Cuộc chiến hải ly |
| Iroquois Fallsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Ontario, Canada |
| Iroquois Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Watseka |
| Iroquois Leaguedanh từ riêng | danh từ riêng | Liên minh gồm năm bộ lạc người Mỹ bản địa, người Iroquois |
| Iroquois Confederacydanh từ riêng | danh từ riêng | Liên minh của các bộ lạc Iroquoian. Ban đầu bao gồm Năm quốc gia (Mohawk, Onondaga, Oneida, Cayuga, Seneca), sau đó là Sáu quốc gia (thêm Tuscarora) |
| French and Iroquois Warsdanh từ riêng | danh từ riêng | Cuộc chiến hải ly |
Ví dụ
- . .Anh ấy không phải người Iroquois. Anh ấy là người Ojibwe.
- .Iroquois là nền văn minh tệ nhất trong Civilization V.
Họ từ (word family)
cùng gốc IroquoisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápIroquois
- từ Montagnaisirno-kué“terrible people”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha