Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Iroquoia
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌ
ɪ
ɹ
ə
ˈ
k
w
ɔɪ
ə
/
Nghĩa chính
1
Vùng đất của người Iroquois, một liên minh của người Mỹ bản địa
danh từ riêng
The land of the Iroquois, a native American confederacy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Iroquoia
Iroquoia
nist
Chuyên gia nghiên cứu về Liên minh Iroquois hoặc các ngôn ngữ Iroquoian
danh từ, tính từ
Iroquoia
n
Liên quan đến một ngữ hệ người Mỹ bản địa bao gồm Iroquois và Cherokee
tính từ, danh từ
Ví dụ
The
chapter
traces
the
shifting
identity
and
geographic
borders
of
Iroquoia
in
the
Great
Lakes
region
,
from
the
era
of
European
contact
to
the
present
day
.
Iroquoia
was
a
land
rush
waiting
to
happen
.
AI
1
Vùng đất của người Iroquois
1
Vùng đất của người Iroquois
1
Vùng đất của người Iroquois