Dịch

Iroquese

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Iroquoisdanh từSynonym of Iroquois

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với Iroquois
  1. không so sánh (not comparable)Synonym of Iroquois

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápIroquois

Ví dụ

  • .
  • […] .
  • “ ,” “, , , , ‘! !’ , , ; .”

AI