Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ganonsyoni
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Iroquois hoặc Haudenosaunee nói chung
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The Iroquois or Haudenosaunee people collectively.
AI
1
Người Iroquois hoặc Haudenosaunee nói chung
1
Người Iroquois hoặc Haudenosaunee nói chung
1
Người Iroquois hoặc Haudenosaunee nói chung