Ingen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tháng 4 âm lịch truyền thống Meiteidanh từ riêngThe fourth month of Meitei traditional lunar calendar.
- Ngôi làng ở Hà Landanh từ riêngA village in the Netherlands.
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
- Dạng tỉnh lược của Van Ingendanh từ riêngEllipsis of Van Ingen.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Van Ingendanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ thường trú từ tiếng Hà Lan |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà LanIngen