Dịch

Ingen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tháng 4 âm lịch truyền thống Meiteidanh từ riêngThe fourth month of Meitei traditional lunar calendar.
  2. Ngôi làng ở Hà Landanh từ riêngA village in the Netherlands.
  3. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
  4. Dạng tỉnh lược của Van Ingendanh từ riêngEllipsis of Van Ingen.

Cụm từ (phrase)

Van Ingendanh từ riêngMột họ thường trú từ tiếng Hà Lan

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanIngen

AI