Dịch

Independence

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 26 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Calaveras, bang Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Calaveras County, California.
  2. Điểm dân cư chỉ định làm quận lỵ thuộc quận Inyo, bang Californiadanh từ riêngA census-designated place, the county seat of Inyo County, California.
  3. Thị trấn ma thuộc quận Pitkin, bang Coloradodanh từ riêngA ghost town in Pitkin County, Colorado.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Warren, bang Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Warren Township, Warren County, Indiana.

Cụm từ (phrase)

independence wardanh từĐồng nghĩa với war of independence
independence daydanh từNgày độc lập
war of independencedanh từChiến tranh giành độc lập
financial independencedanh từĐộc lập tài chính
anti-independencetính từChống độc lập chính trị
Independence Passdanh từ riêngCon đèo ở dãy Sawatch, giữa Quận Pitkin và Quận Lake, Colorado
Independence Countydanh từ riêngMột trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Batesville
independence numberdanh từSố đỉnh trong một tập hợp độc lập tối đa của một đồ thị đã cho, thường được ký hiệu là α=α(G)

26 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 26
Thành phố quận lỵ thuộc quận Buchanan
  1. Thành phố quận lỵ thuộc quận Buchanan, bang IowaA city, the county seat of Buchanan County, Iowa.

Ví dụ

  • .
  • .
  • ? !

AI