independización
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/independisaˈsjon/
Nghĩa chính
- Độc lập, giải phóngdanh từindependence, emancipation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- independizaciónDạng gốc (base form)
- independizacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh